Đăng nhập
Thư viện Học Viện Ngoại Giao
Đăng nhập
Trang chủ
Danh mục tài liệu
Tài liệu giấy
Tài liệu số
CSDL Nasati
CSDL ProQuest
Giới thiệu
Nội quy thư viện
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Liên hệ và góp ý
Thời gian mở cửa: Từ thứ 2 đến thứ 7: 8:00 - 20:30.
汉语听力速成·入门篇 = Short-term listening Chinese: Threshold
毛悦
2011
汉语听力速成·入门篇 = Short-term listening Chinese: Threshold
Tác giả:
毛悦
Loại tài liệu:
Tài liệu giấy: Giáo trình
Nội dung tóm tắt:
语音(一):声母. 语音(二):韵母. 语音(三):声调. 第一课:姓名和问候. 第二课:数字和关系. 第三课:时间和日期. 第四课:购物. 第五课:饮食. 第六课:交通. 第七课:学习和爱好. 第八课:方位. 第九课:住宿和家居. 第十课:生活服务.
Thông tin chi tiết
Tác giả:
毛悦
Thông tin nhan đề:
汉语听力速成·入门篇 = Short-term listening Chinese: Threshold / 毛悦
Xuất bản, phát hành:
Beijing : Beijing Language and Culture University Press , 2011
Mô tả vật lý:
246 p. ; 26 cm
Từ Khóa:
Giáo trình , Giáo trình tiếng Trung , Luyện nghe tiếng Trung cấp tốc , 听力 , 汉语
Xem biểu ghi Marc
Thông tin dữ liệu
×
20
##
$a9787561930816
41
##
$aChi
84
##
$aGT(Trung)(TQ)
100
##
$a毛悦
110
##
$a
245
##
$a汉语听力速成·入门篇 = Short-term listening Chinese: Threshold /$c毛悦
260
##
$aBeijing :$bBeijing Language and Culture University Press ,$c2011
300
##
$a246 p. ;$c26 cm
520
##
$a语音(一):声母. 语音(二):韵母. 语音(三):声调. 第一课:姓名和问候. 第二课:数字和关系. 第三课:时间和日期. 第四课:购物. 第五课:饮食. 第六课:交通. 第七课:学习和爱好. 第八课:方位. 第九课:住宿和家居. 第十课:生活服务.
653
##
$aGiáo trình
653
##
$aGiáo trình tiếng Trung
653
##
$aLuyện nghe tiếng Trung cấp tốc
653
##
$a听力
653
##
$a汉语
900
##
1
911
##
Lê Tuệ Minh
927
##
Giáo trình
943
##
Ngôn ngữ Trung
Số liệu bổ sung
×
Thông tin xếp giá
ĐKCB:
000001687-8
Tổng số bản:
2
Tổng số bản rỗi:
2
Tổng số đang đặt chỗ:
0
Vị trí:
Tầng 2 - Tủ sách tài liệu Ngoại văn
Từ khóa
Giáo trình
Giáo trình tiếng Trung
Luyện nghe tiếng Trung cấp tốc
听力
汉语