| 5 | ## | 20130221090203.0 |
| 8 | ## | 070120s2004 ||||||Viesd |
| 41 | 0# | $aVie |
| 84 | ## | $aR4(CA)(V) |
| 84 | ## | $bQU000H |
| 100 | 1# | $aNguyễn Thanh Bình |
| 245 | 1# | $aQuan hệ Nhật - Trung từ sau chiến tranh thế giới 2 đến nay ./$cNguyễn Thanh Bình |
| 260 | ## | $aH. $bKhoa học xã hội $c2004 |
| 300 | ## | $a228tr;$c19cm |
| 520 | ## | $aChương 1. Quan hệ Nhật-Trung từ 1945 đến 1972(br>1.Quan hệ kinh tế 2.Quan hệ chính trị Chương 2. Quan hệ Nhật-Trung từ 1972 đến 1990 1.Quan hệ chính trị 2.Quan hệ kinh tế Chương 3. Quan hệ Nhật-Trung sau chiến tranh lạnh (từ 1991 đến nay) |
| 650 | #0 | $aQuan hệ Nhật-Trung từ sau chiến tranh thế giới II đến nay |
| 650 | #0 | $aQuan hệ quốc tế%Quan hệ Nhật Trung% |
| 653 | ## | $aĐầu tư của nhật bản |
| 653 | ## | $aODA |
| 653 | ## | $aQuan hệ nhật-trung |
| 653 | ## | $aQuan hệ quốc tế |
| 653 | ## | $aSau chiến tranh lạnh |
| 852 | ## | $bQHQT |
| 852 | ## | $bQHQT-V |
| 852 | ## | $j$jCá - V/01080,Cá - V/01081,Cá - V/01082,Cá - V/01083,Cá - V/01084 |
| 852 | ## | $jCá - V/01080,Cá - V/01081,Cá - V/01082,Cá - V/01083,Cá - V/01084,Cá - V/01080_8481,Cá - V/01081_8481,Cá - V/01082_8481,Cá - V/01083_8481,Cá - V/01084_8481 |
| 852 | ## | $jCá - V/01080_8481 |
| 900 | ## | 1 |
| 911 | ## | ILIB |
| 912 | ## | Converted |
| 927 | ## | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |